Họa sĩ Mai Trung Thứ
Mai Trung Thứ (1906-1980) là một trong những họa sĩ tiêu biểu, có ảnh hưởng sâu rộng đến nền mỹ thuật hiện đại Việt Nam đầu thế kỷ 20
Ông là thành viên của khóa đầu tiên tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1925-1930), một tổ chức giáo dục nghệ thuật mang tính cách mạng đã định hình nền mỹ thuật hiện đại của Việt Nam.
Phần lớn cuộc đời và sự nghiệp nghệ thuật của ông diễn ra tại Pháp, nơi ông không chỉ tiếp tục sáng tác mà còn góp phần quan trọng vào việc quảng bá nghệ thuật Việt Nam ra thế giới.3 Ông được biết đến là một trong "tứ kiệt trời Âu" của hội họa Việt Nam, cùng với Lê Phổ, Lê Thị Lựu, và Vũ Cao Đàm, những người đã tạo dựng dấu ấn mạnh mẽ cho nghệ thuật Việt Nam trên trường quốc tế.
Chương I: Bối Cảnh Lịch Sử và Cuộc Đời Họa Sĩ Mai Trung Thứ
1.1. Tiểu sử và Giai đoạn hình thành (1906-1937)
Mai Trung Thứ sinh ngày 10 tháng 11 năm 1906 tại Kiến An, Hải Phòng, Việt Nam. Ông xuất thân từ một gia đình có nền tảng vững chắc, với cha là Mai Trung Cát, từng giữ chức Tổng đốc Bắc Ninh. Nền tảng gia đình này có thể đã tạo điều kiện thuận lợi cho ông trong việc tiếp cận giáo dục và nghệ thuật từ sớm.
Ông là một trong những sinh viên khóa đầu tiên của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux-Arts de l'Indochine), theo học từ năm 1925 đến 1930. Đây là một ngôi trường mang tính biểu tượng, được thành lập trong bối cảnh giao thoa văn hóa mạnh mẽ giữa Á Đông và phương Tây. Việc Mai Trung Thứ thuộc khóa đầu tiên của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương là một yếu tố định hình sâu sắc sự nghiệp và phong cách nghệ thuật của ông. Là một trong những người tiên phong được đào tạo bài bản trong một môi trường kết hợp tinh hoa Đông – Tây, ông đã có cơ hội tiếp thu những kỹ thuật nền tảng của phương Tây như phối cảnh, ánh sáng và bố cục ngay từ đầu. Đồng thời, sự khuyến khích về đề tài bản địa đã giúp ông phát triển một phong cách độc đáo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai nền văn hóa. Điều này đặt nền móng cho khả năng tổng hòa Đông - Tây mà ông sẽ phát triển sau này, tạo nên một thế hệ họa sĩ có khả năng dung hòa hai nền văn hóa, và Mai Trung Thứ là một trong những đại diện tiêu biểu, giúp ông phát triển phong cách riêng biệt và có ảnh hưởng.
Sau khi tốt nghiệp năm 1930, Mai Trung Thứ được bổ nhiệm làm giáo viên dạy hội họa tại một trường học ở Huế. Giai đoạn 6 năm sống và làm việc tại Cố đô Huế này, từ 1930 đến 1937, đã trở thành một trong những khoảng thời gian định hình quan trọng nhất trong sự nghiệp của ông. Chính tại Huế, tài năng vẽ tranh lụa của ông đã "nở rộ". Hàng loạt tác phẩm lụa của ông đã ra đời trong thời kỳ này, với các nhân vật chính là "những cô gái dịu dàng của xứ Huế", cùng với "phong cảnh hữu tình bên sông Hương, những mái chùa cong cong và lăng tẩm". Điều này cho thấy sự gắn bó sâu sắc của ông với vẻ đẹp và văn hóa của vùng đất cố đô. Giai đoạn 6 năm ở Huế là cái nôi cho sự phát triển mạnh mẽ tài năng tranh lụa của Mai Trung Thứ và cũng là nguồn cảm hứng chủ đạo cho các chủ đề về phụ nữ và phong cảnh Việt Nam mà ông theo đuổi. Bức "Người phụ nữ đội nón lá bên sông", được sáng tác vào năm 1937, với nhân vật nữ được mô tả là "hình mẫu yêu thích của Mai Trung Thứ trong thời gian ông ở Huế", là minh chứng rõ ràng cho sự ảnh hưởng trực tiếp này. Điều này cho thấy tác phẩm không chỉ là một bức tranh mà còn là sự chắt lọc những cảm xúc, ký ức và tình yêu sâu sắc của ông dành cho con người và cảnh vật Huế, nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn nghệ sĩ của ông.
Đầu thế kỷ 20, Việt Nam chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa văn hóa truyền thống Á Đông và văn hóa phương Tây do ảnh hưởng của thời kỳ thuộc địa. Nền hội họa Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, với sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đã tạo ra một thế hệ họa sĩ mới, có khả năng kết hợp các yếu tố nghệ thuật từ cả hai nền văn hóa, tạo nên một bản sắc riêng biệt cho mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Mai Trung Thứ là một trong những đại diện tiêu biểu nhất cho xu hướng này, thể hiện rõ nét sự dung hòa và phát triển trong phong cách nghệ thuật của mình.
1.2. Giai đoạn định cư và phát triển sự nghiệp tại Pháp (1937-1980)
Năm 1937, Mai Trung Thứ được mời sang Pháp để triển lãm và sau đó đã quyết định định cư tại đây. Quyết định này đánh dấu một bước ngoặt lớn, mở ra một chương mới trong cuộc đời và sự nghiệp của ông, nơi ông sẽ sống và hoạt động nghệ thuật phần lớn quãng đời còn lại. Năm 1937 không chỉ là năm Mai Trung Thứ rời Việt Nam để sang Pháp định cư mà còn là năm ông sáng tác bức "Người phụ nữ đội nón lá bên sông". Sự trùng hợp về thời điểm này mang một ý nghĩa sâu sắc, gợi ý rằng tác phẩm có thể là một lời từ biệt đầy hoài niệm đối với quê hương, một sự chắt lọc những hình ảnh và cảm xúc cuối cùng về Việt Nam trước khi ông bước vào một cuộc sống mới ở nước ngoài. Điều này không chỉ làm tăng giá trị lịch sử mà còn thấm đẫm bức tranh một chiều sâu cảm xúc, biến nó thành một biểu tượng của nỗi nhớ và tình yêu quê hương.
Tại Paris, Mai Trung Thứ tiếp tục sáng tác một cách sung mãn và tổ chức nhiều cuộc triển lãm cá nhân, góp phần không nhỏ vào việc quảng bá nghệ thuật Việt Nam ra thế giới. Ông được công nhận là một nghệ sĩ tiên phong trong việc kết hợp giữa hội họa truyền thống phương Đông với kỹ thuật hội họa hiện đại phương Tây. Đặc biệt, ông là người đầu tiên đưa kỹ thuật vẽ lụa truyền thống Việt Nam ra thế giới và được giới nghệ thuật quốc tế đánh giá cao.3 Những đóng góp này đã để lại dấu ấn sâu đậm trong nền mỹ thuật Việt Nam và quốc tế.3
Mai Trung Thứ cùng với Lê Phổ, Lê Thị Lựu, và Vũ Cao Đàm được mệnh danh là "tứ kiệt trời Âu" của nền hội họa Việt Nam. Đây là nhóm các họa sĩ tài năng đã định cư và thành công rực rỡ tại Pháp, góp phần khẳng định vị thế và tầm ảnh hưởng của mỹ thuật Việt Nam trên trường quốc tế. Vị thế của Mai Trung Thứ trong nhóm "Tứ kiệt trời Âu" và vai trò tiên phong của ông trong việc quảng bá nghệ thuật Việt Nam ra thế giới đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự công nhận quốc tế đối với các tác phẩm của ông.
Ngoài vai trò là một họa sĩ, Mai Trung Thứ còn là một nhiếp ảnh gia và nhà quay phim. Điều này cho thấy sự đa tài và tầm nhìn nghệ thuật rộng lớn của ông. Đặc biệt, ông đã dày công sưu tầm nhiều tư liệu quý về Chủ tịch Hồ Chí Minh và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, thể hiện sự quan tâm sâu sắc và lòng yêu nước của ông đối với quê hương, ngay cả khi sống xa xứ.
Chương II: Phong Cách Sáng Tác Đặc Trưng của Mai Trung Thứ
2.1. Triết lý nghệ thuật và Sự kết hợp Đông – Tây
Phong cách nghệ thuật của Mai Trung Thứ là một sự pha trộn độc đáo và hài hòa giữa kỹ thuật hội họa truyền thống phương Đông và kỹ thuật hội họa hiện đại phương Tây. Ông đã tạo nên một dấu ấn riêng biệt thông qua việc sử dụng chất liệu lụa truyền thống kết hợp với kỹ thuật vẽ hiện đại, tạo nên những tác phẩm mang đậm bản sắc dân tộc và tinh thần thời đại.
Trong quá trình học tập và sáng tác tại Pháp, ông đã tiếp thu được những kỹ thuật vẽ cơ bản của phương Tây như phối cảnh, ánh sáng và bố cục. Mai Trung Thứ đã kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật hội họa phương Tây với chất liệu và đề tài truyền thống phương Đông. Ông sử dụng phương pháp phối màu, bố cục theo trường phái hiện đại của châu Âu, nhưng vẫn giữ được bản sắc Việt Nam trong từng nét vẽ. Ông áp dụng cách vờn khối của phương Tây một cách nhẹ nhàng, tinh tế vào các chi tiết như áo quần và khuôn mặt của nhân vật, tạo ra sự mềm mại và chiều sâu mà không làm mất đi vẻ thanh thoát Á Đông.7 Mặc dù Mai Trung Thứ lựa chọn chủ đề và chất liệu rất Á Đông, nhưng ông lại chọn lối vẽ cổ điển phương Tây. Các đường nét, hình dáng được tả thực (chứ không vẽ theo lối ước lệ tượng trưng truyền thống) với màu sắc hiện đại, tươi sáng.7 Sự kết hợp này tạo nên một ngôn ngữ hình ảnh vừa quen thuộc vừa mới lạ, thể hiện tài năng tổng hòa tinh hoa của hai nền văn hóa.
2.2. Chất liệu và Kỹ thuật độc đáo
Trong thời gian học tại Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, Mai Trung Thứ ban đầu học vẽ tranh sơn dầu, đặc biệt là các cảnh sinh hoạt nông thôn Việt Nam. Tuy nhiên, sau này ông đã chuyển sang vẽ tranh lụa, và chính chất liệu này đã tạo nên tên tuổi và danh tiếng của ông. Một điểm đặc biệt quan trọng và tạo nên sự hiếm có của bức "Người phụ nữ đội nón lá bên sông" là việc nó được thực hiện bằng chất liệu sơn dầu trên toan, trong khi Mai Trung Thứ nổi tiếng và dành phần lớn sự nghiệp cho tranh lụa.Đây là một ngoại lệ đáng chú ý, khi chỉ có khoảng bảy bức sơn dầu của ông được ghi nhận đã xuất hiện tại các cuộc đấu giá. Điều này không chỉ làm tăng tính độc đáo và giá trị của tác phẩm trong toàn bộ sự nghiệp của ông mà còn gợi mở về một giai đoạn thử nghiệm hoặc sự tiếp nối từ những ngày đầu học tập (khi ông bắt đầu với sơn dầu), trước khi ông hoàn toàn chuyên tâm vào lụa. Sự hiếm có này góp phần đáng kể vào giá trị thị trường của bức tranh.
Trong kỹ thuật vẽ lụa, Mai Trung Thứ sử dụng phương pháp vẽ nhiều lớp màu chồng lên nhau, tạo độ trong suốt và mềm mại đặc trưng cho chất liệu lụa. Quy trình này giúp tạo ra những hiệu ứng ánh sáng và màu sắc tinh tế, khó đạt được trên các chất liệu khác. Ông bắt đầu bằng phác thảo nhẹ nhàng bằng bút chì, sau đó từng bước đắp màu nước theo kỹ thuật "layer by layer" (từng lớp một). Điểm đặc biệt trong kỹ thuật của ông là khả năng kiểm soát độ thấm của màu nước trên bề mặt lụa, tạo ra những hiệu ứng mờ ảo, lung linh và một không khí thơ mộng cho tác phẩm.
2.3. Chủ đề, Bảng màu và Bố cục
Các tác phẩm của Mai Trung Thứ thường xoay quanh chủ đề phụ nữ và cuộc sống thường nhật. Ông tập trung khắc họa vẻ đẹp thuần khiết, thanh tao, duyên dáng của người phụ nữ Việt Nam, thường trong tà áo dài truyền thống. Việc Mai Trung Thứ kiên định với chủ đề người phụ nữ Việt Nam và cuộc sống thường nhật không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt văn hóa và lịch sử. Những bức tranh này không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là "tài liệu quý giá ghi lại văn hóa và đời sống Việt Nam thời bấy giờ". Điều này nâng tầm giá trị nghệ thuật của ông lên thành giá trị tài liệu, phản ánh một cách chân thực và đầy chất thơ về vẻ đẹp, phong tục và không khí của một giai đoạn lịch sử Việt Nam, đặc biệt khi ông sống xa quê hương. Ngoài phụ nữ, ông còn sáng tác nhiều tác phẩm về trẻ em và các hoạt động văn hóa thường nhật như đánh đàn, uống trà, ngắm hoa, đón Tết, học bài hay đi tắm, thể hiện sự đa dạng trong việc khai thác cuộc sống bình dị.
Mai Trung Thứ sử dụng những mảng màu nguyên sắc như xanh, đỏ, vàng, lục đậm đà và tươi sáng. Tranh của ông nổi bật với màu sắc tươi tắn, hình tượng và phong cảnh tươi sáng. Đặc biệt, các độ đậm nhạt điểm tô cho nhau trên một gam màu chủ đạo là nâu, đỏ nâu, tạo nên một không khí dịu dàng cổ kính Á Đông thuần khiết. Gam màu lục biếc của ông được đánh giá là đầy chất thơ tuyệt diệu.
Ông khắt khe về bố cục, có sự thống nhất về màu sắc, đường nét và không gian. Bố cục trong tranh của ông thường được sắp xếp cân bằng và đối xứng, với nhân vật chính thường được đặt ở trung tâm hoặc theo đường chéo. Không gian trong tranh thường được xử lý theo phương pháp phẳng, ít phối cảnh, nhằm làm nổi bật chủ thể chính và tăng tính trang trí và tính ước lệ Á Đông.